Metz
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2.5 1.00
u 0.80
3.36
1.98
3.23
+0.25 0.86
-0.25 1.07
1 0.90
u 0.88
4
2.63
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Toulouse hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aron Donnum
0 - 2 Yann Gboho
Alexis Vossah
2 - 3 Yann Gboho
Kjetil Haug
Emersonn Correia da Silva
Mario Sauer
Seny Koumbassa
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Emersonn Correia da Silva
3 - 4 Mario Sauer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.75 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 7.06 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 5.67 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.23 | |
| 34 | Nathan Mbala | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 16 | 7.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 35 | 6.13 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 39 | 7.29 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 8.39 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.97 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 7.03 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 31 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ