Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mexico
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mexico vs Costa Rica hôm nay ngày 23/06/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mexico vs Costa Rica tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mexico vs Costa Rica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Carlos Morales
Francisco Calvo Quesada
Joseph Mora
Orlando Moises Galo Calderon
Andy Emanuel Rojas Maroto
Kenan Myrie
Manfred Alonso Ugalde Arce
Fernan Faerron
Kenneth Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 4 | 28 | 6.6 | |
| 23 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 70 | 63 | 90% | 2 | 1 | 84 | 7.7 | |
| 3 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 7 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 16 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 2 | 88 | 7.3 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 4 | 81 | 6.7 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 65 | 7.3 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 63 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 7.9 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 55 | 7.4 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Juan Carlos Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 12 | Alonso Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Orlando Moises Galo Calderon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 5 | Fernan Faerron | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 19 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Kenan Myrie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ