Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mexico
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mexico vs Ecuador hôm nay ngày 01/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mexico vs Ecuador tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mexico vs Ecuador hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Caicedo
Alan Minda
Angel Israel Mena Delgado
Carlos Armando Gruezo Arboleda
Jose Hurtado
Jordy Josue Caicedo Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 17 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 3 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 9 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 22 | 6.67 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 49 | 7.44 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.26 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Alexander Dominguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 2 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 17 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 41 | 6.82 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 11 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 6 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 23 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 16 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 10 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ