Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mexico
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mexico vs Honduras hôm nay ngày 03/07/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mexico vs Honduras tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mexico vs Honduras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Crisanto
Anthony Lozano
Luis Enrique Palma Oseguera
Justin Arboleda Buenanos
Justin Arboleda Buenanos
Kervin Arriaga
Carlos Enrique Pineda Lopez
Edwin Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 17 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 3 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 64 | 83.12% | 0 | 6 | 91 | 7.4 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 2 | 93 | 7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 19 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 26 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 43 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 5 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Justin Arboleda Buenanos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Jorge E.Rodriguez Alvarez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 1 | Edrick Menjivar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 56 | 7.8 | |
| 17 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Carlos Enrique Pineda Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 2 | 67 | 7 | |
| 16 | Edwin Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Dixon Ramirez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Luis Crisanto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 46 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ