Kết quả trận MFK Karvina vs FC Viktoria Plzen, 23h00 ngày 05/03

Vòng Quarterfinals
23:00 ngày 05/03/2026
MFK Karvina
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
FC Viktoria Plzen
Địa điểm: Mestsky stadion Karvina
Thời tiết: Trong lành, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 7.4
2-0
27 8.4
2-1
14 85
3-1
44 200
3-2
44 175
4-2
185 48
4-3
200 140
0-0
12.5
1-1
6.8
2-2
14.5
3-3
70
4-4
200
AOS
19.5

Cúp Quốc Gia Séc

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MFK Karvina vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MFK Karvina vs FC Viktoria Plzen tại Cúp Quốc Gia Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MFK Karvina vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MFK Karvina vs FC Viktoria Plzen

MFK Karvina MFK Karvina
Phút
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Kahuan Vinicius match yellow.png
13'
Emmanuel Ayaosi 1 - 0
Kiến tạo: Rok Storman
match goal
24'
Albert Labik 2 - 0
Kiến tạo: Emmanuel Ayaosi
match goal
39'
Samuel Sigut
Ra sân: Kahuan Vinicius
match change
46'
46'
match change Matej Valenta
Ra sân: Tomas Ladra
46'
match change Mohamed Toure
Ra sân: Daniel Vasulin
46'
match change Alexandr Sojka
Ra sân: Lukas Cerv
67'
match yellow.png Cheick Souare
69'
match change Prince Kwabena Adu
Ra sân: Adam Kadlec
Samuel Sigut match yellow.png
70'
Pavel Kacor
Ra sân: Denny Samko
match change
71'
Pavel Kacor 3 - 0
Kiến tạo: Emmanuel Ayaosi
match goal
76'
78'
match yellow.png Patrik Hrosovsky
Aboubacar Traore
Ra sân: Yevgeniy Skyba
match change
80'
Jan Fiala
Ra sân: Lucky Ezeh
match change
80'
83'
match change Jiri Panos
Ra sân: Cheick Souare
Kristian Vallo
Ra sân: Emmanuel Ayaosi
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MFK Karvina VS FC Viktoria Plzen

MFK Karvina MFK Karvina
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
7
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
13
2
 
Thẻ vàng
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
2
 
Sút ra ngoài
 
7
92
 
Pha tấn công
 
125
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
109
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Jan Chytry
31
Ousmane Conde
29
Jan Fiala
11
Pavel Kacor
93
Faycal Konate
30
Jakub Lapes
34
Ondrej Mrozek
17
Samuel Sigut
4
Aboubacar Traore
7
Kristian Vallo
28
Vit Valosek
MFK Karvina MFK Karvina 3-2-3-2
4-2-3-1 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
1
Neuman
99
Prebsl
49
Camara
44
Skyba
10
Samko
77
Storman
9
Labik
8
Kristan
14
Ayaosi
26
Ezeh
20
Vinicius
44
Wiegele
16
Kadlec
37
Krcik
40
Dweh
14
Doski
17
Hrosovsk...
6
Cerv
19
Souare
18
Ladra
9
Visinsky
51
Vasulin

Substitutes

80
Prince Kwabena Adu
4
Jakub Chalupa
20
Jiri Panos
29
Tom Sloncik
12
Alexandr Sojka
1
Dominik Tapaj
10
Mohamed Toure
13
Marian Tvrdon
32
Matej Valenta
Đội hình dự bị
MFK Karvina MFK Karvina
Jan Chytry 24
Ousmane Conde 31
Jan Fiala 29
Pavel Kacor 11
Faycal Konate 93
Jakub Lapes 30
Ondrej Mrozek 34
Samuel Sigut 17
Aboubacar Traore 4
Kristian Vallo 7
Vit Valosek 28
MFK Karvina FC Viktoria Plzen
80 Prince Kwabena Adu
4 Jakub Chalupa
20 Jiri Panos
29 Tom Sloncik
12 Alexandr Sojka
1 Dominik Tapaj
10 Mohamed Toure
13 Marian Tvrdon
32 Matej Valenta

Dữ liệu đội bóng:MFK Karvina vs FC Viktoria Plzen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 8
12 Phạm lỗi 8
4.67 Phạt góc 9
1.67 Thẻ vàng 0.67
47% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 1.1
4.6 Sút trúng cầu môn 5.8
11.3 Phạm lỗi 13.2
4.8 Phạt góc 5.9
1.3 Thẻ vàng 1.2
53.4% Kiểm soát bóng 55%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MFK Karvina (30trận)
Chủ Khách
FC Viktoria Plzen (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
8
5
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
3
0
HT-H/FT-H
2
0
4
3
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
4
0
1
HT-B/FT-B
5
4
3
10