Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Aston Villa hôm nay ngày 07/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Aston Villa tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ezri Konsa Ngoyo
Leon Bailey
Nicolo Zaniolo
Douglas Luiz Soares de Paulo
Ollie Watkins
Moussa Diaby
Matthew Cash
Nicolo Zaniolo
Clement Lenglet
0 - 1 Matthew Cash
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 5 | 6.3 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 68 | 7.5 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 14 | Alex Gilbert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 2 | 0 | 107 | 7.3 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 1 | 102 | 7.3 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 60 | 54 | 90% | 2 | 1 | 87 | 8.8 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 23 | 7 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 66 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ