Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Birmingham City hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Krystian Bielik
John Ruddy
Juninho Bacuna
Oliver Burke
Koji Miyoshi
Emmanuel Longelo
Jordan James
Lucas Jutkiewicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 2 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 1 | 50 | 6.89 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 31 | 6.62 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.24 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 58 | 6.87 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 20 | Gary Gardner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 31 | 6.48 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 40 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ