Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Wharton
Tyrhys Dolan
Yasin Ayari
Ryan Hedges
Semir Telalovic
Benjamin Chrisene
Yasin Ayari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 8 | 62 | 49 | 79.03% | 5 | 1 | 76 | 7.34 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 3 | 81 | 7.38 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 3 | 4 | 87 | 7.33 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 78 | 7.09 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 8 | Riley Mcgree | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 7.43 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 3 | 3 | 82 | 6.86 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 70 | 7.24 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 54 | 6.35 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 77 | 7.38 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 0 | 78 | 6.98 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 60 | 6.96 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 2 | 82 | 7.24 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 7.17 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 44 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ