Middlesbrough
-1.25 0.88
+1.25 0.90
2.75 0.68
u 1.04
1.38
5.80
4.40
-0.5 0.88
+0.5 0.84
1.25 0.92
u 0.78
1.92
5.2
2.35
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Bristol City hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Eile
Cameron Pring
Sam Morsy
Scott Twine
Sinclair Armstrong
Sam Bell
Max Bird
Tomi Horvat
1 - 1 Adam Randell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 57 | 6.45 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.66 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 17 | 6.61 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ