Kết quả trận Middlesbrough vs Bristol City, 19h30 ngày 14/03

Vòng 38
19:30 ngày 14/03/2026
Middlesbrough
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Bristol City
Địa điểm: Riverside Stadium
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.75
1.7
+2.75
2.13
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 20
2-0
7.4 41
2-1
8.1 9.7
3-1
10.5 17
3-2
23 18.5
4-2
41 161
4-3
101 181
0-0
18.5
1-1
9.1
2-2
17.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Bristol City hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Bristol City

Middlesbrough Middlesbrough
Phút
Bristol City Bristol City
35'
match yellow.png Noah Eile
43'
match yellow.png Cameron Pring
53'
match yellow.png Sam Morsy
53'
match yellow.png Scott Twine
58'
match yellow.png Sinclair Armstrong
David Strelec
Ra sân: Riley Mcgree
match change
59'
Leo Castledine
Ra sân: Jeremy Sarmiento
match change
60'
Leo Castledine 1 - 0
Kiến tạo: Hayden Hackney
match goal
65'
68'
match change Sam Bell
Ra sân: Sinclair Armstrong
Alex Gilbert
Ra sân: Hayden Hackney
match change
72'
78'
match change Max Bird
Ra sân: Scott Twine
82'
match change Tomi Horvat
Ra sân: Sam Morsy
Tommy Conway match yellow.png
88'
George Edmundson
Ra sân: Tommy Conway
match change
90'
90'
match goal 1 - 1 Adam Randell
Kiến tạo: Tomi Horvat

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Bristol City

Middlesbrough Middlesbrough
Bristol City Bristol City
19
 
Tổng cú sút
 
4
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
9
9
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
5
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
16
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
6
7
 
Cản phá thành công
 
9
4
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
8
 
Đánh đầu thành công
 
16
7
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
3
32
 
Ném biên
 
16
548
 
Số đường chuyền
 
251
84%
 
Chuyền chính xác
 
73%
123
 
Pha tấn công
 
65
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
31
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.32
1.38
 
Cú sút trúng đích
 
0.56
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
36
 
Số quả tạt chính xác
 
16
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
15
 
Phá bóng
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Alex Gilbert
13
David Strelec
23
Leo Castledine
25
George Edmundson
27
Sontje Hansen
20
Mamadou Kaly Sene
15
Finley Munroe
11
Morgan Whittaker
32
Joe Wildsmith
Middlesbrough Middlesbrough 4-1-4-1
5-3-2 Bristol City Bristol City
31
Brynn
3
Targett
29
Malanda
12
Ayling
2
Brittain
18
Morris
45
Sarmient...
8
Mcgree
7
Hackney
16
Browne
9
Conway
23
Vítek
17
Sykes
38
Eile
12
Knight
3
Pring
2
McCrorie
4
Randell
40
Morsy
10
Twine
30
Armstron...
18
Jakobsen

Substitutes

14
Tomi Horvat
6
Max Bird
20
Sam Bell
13
Joe Lumley
44
George Earthy
42
Daniel Ezendu
24
Seb Naylor
46
Marley Thelwell
35
Louie Derrick
Đội hình dự bị
Middlesbrough Middlesbrough
Alex Gilbert 14
David Strelec 13
Leo Castledine 23
George Edmundson 25
Sontje Hansen 27
Mamadou Kaly Sene 20
Finley Munroe 15
Morgan Whittaker 11
Joe Wildsmith 32
Middlesbrough Bristol City
14 Tomi Horvat
6 Max Bird
20 Sam Bell
13 Joe Lumley
44 George Earthy
42 Daniel Ezendu
24 Seb Naylor
46 Marley Thelwell
35 Louie Derrick

Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 2.67
7 Phạm lỗi 10.33
9.33 Phạt góc 8
0.33 Thẻ vàng 4
72% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.8
6.1 Sút trúng cầu môn 3.3
10.1 Phạm lỗi 10.1
6.8 Phạt góc 5.6
1.5 Thẻ vàng 2.5
63.9% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Middlesbrough (40trận)
Chủ Khách
Bristol City (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
7
7
HT-H/FT-T
3
1
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
3
1
0
HT-H/FT-H
5
1
1
5
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
3
8
5
6

Middlesbrough Middlesbrough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Luke Ayling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 26 86.67% 3 1 39 6.4
3 Matt Targett Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 34 85% 5 0 51 6.52
16 Alan Browne Tiền vệ trụ 0 0 0 13 11 84.62% 1 0 20 6.22
2 Callum Brittain Hậu vệ cánh phải 1 0 0 17 11 64.71% 5 0 33 6.2
8 Riley Mcgree Tiền vệ trụ 0 0 0 26 22 84.62% 2 0 31 6.19
7 Hayden Hackney Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 45 36 80% 3 0 57 6.45
31 Solomon Brynn Thủ môn 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 13 6.66
29 Adilson Malanda Trung vệ 0 0 0 29 27 93.1% 0 0 35 6.61
9 Tommy Conway Tiền đạo cắm 1 0 0 5 5 100% 1 0 9 5.97
18 Aidan Morris Tiền vệ trụ 1 0 1 36 34 94.44% 3 0 43 6.55
45 Jeremy Sarmiento Cánh trái 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 20 6.26

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 0 0 0 13 11 84.62% 1 0 19 6.37
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 0 0 0 15 12 80% 0 1 22 6.56
2 Ross McCrorie Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 7 77.78% 1 2 17 6.61
10 Scott Twine Tiền vệ công 0 0 0 13 10 76.92% 2 0 19 6.36
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 0 0 0 13 7 53.85% 3 2 23 6.37
3 Cameron Pring Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 24 6.81
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 23 6.72
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 18 6.8
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 0 14 6.54
30 Sinclair Armstrong Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 0 1 17 6.25
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 15 8 53.33% 0 0 20 6.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ