Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Cardiff City hôm nay ngày 04/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karlan Ahearne-Grant
Perry Ng
Ike Ugbo
Callum Robinson
Mahlon Romeo
Rubin Colwill
Dimitrios Goutas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 57 | 6.87 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 58 | 6.46 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 29 | Sam Greenwood | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 9 | Kion Etete | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 32 | Ollie Tanner | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 5 | Mark McGuinness | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 18 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 42 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ