Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Cardiff City hôm nay ngày 04/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Calum Chambers
Callum ODowda
Chris Willock
Andy Rinomhota
Yakou Meite
Joel Bagan
Alex Robertson
Joe Ralls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 4 | 114 | 7.3 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 7 | 0 | 102 | 7.5 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 94 | 91.26% | 0 | 8 | 111 | 6.6 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 7 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 96 | 84 | 87.5% | 2 | 1 | 117 | 6.7 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 1 | 109 | 7.5 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 0 | 70 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 19 | Yakou Meite | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 28 | 7 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ