Kết quả trận Middlesbrough vs Charlton Athletic, 02h45 ngày 12/03

Vòng 37
02:45 ngày 12/03/2026
Middlesbrough
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Charlton Athletic
Địa điểm: Riverside Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.99
+4.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.813
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 26
2-0
6.4 75
2-1
8.8 7.8
3-1
10.5 12.5
3-2
29 17.5
4-2
48 225
4-3
195 225
0-0
19.5
1-1
11
2-2
24
3-3
115
4-4
225
AOS
7.5

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Charlton Athletic hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Charlton Athletic

Middlesbrough Middlesbrough
Phút
Charlton Athletic Charlton Athletic
39'
match yellow.png Luke Chambers
45'
match yellow.png Macaulay Gillesphey
Leo Castledine
Ra sân: David Strelec
match change
58'
Jeremy Sarmiento
Ra sân: Morgan Whittaker
match change
58'
58'
match change Kayne Ramsey
Ra sân: Keenan Gough
59'
match goal 0 - 1 Conor Coady
Kiến tạo: Harry Clarke
59'
match change Tyreece Campbell
Ra sân: Miles Leaburn
59'
match change Lyndon Dykes
Ra sân: Charlie Kelman
65'
match change Amarii Bell
Ra sân: Macaulay Gillesphey
Mamadou Kaly Sene
Ra sân: Riley Mcgree
match change
74'
Sontje Hansen
Ra sân: Matt Targett
match change
89'
89'
match change Lloyd Jones
Ra sân: Greg Docherty

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Charlton Athletic

Middlesbrough Middlesbrough
Charlton Athletic Charlton Athletic
34
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
12
11
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
78%
 
Kiểm soát bóng
 
22%
27
 
Đánh đầu
 
29
1
 
Cứu thua
 
7
13
 
Cản phá thành công
 
8
1
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
15
 
Successful center
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
16
16
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
3
754
 
Số đường chuyền
 
226
91%
 
Chuyền chính xác
 
66%
150
 
Pha tấn công
 
41
113
 
Tấn công nguy hiểm
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
24
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.73
0.66
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
86
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
46
 
Số quả tạt chính xác
 
3
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
6
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Jeremy Sarmiento
27
Sontje Hansen
20
Mamadou Kaly Sene
23
Leo Castledine
14
Alex Gilbert
16
Alan Browne
15
Finley Munroe
32
Joe Wildsmith
25
George Edmundson
Middlesbrough Middlesbrough 4-2-2-2
3-4-1-2 Charlton Athletic Charlton Athletic
31
Brynn
3
Targett
29
Malanda
12
Ayling
2
Brittain
7
Hackney
18
Morris
8
Mcgree
11
Whittake...
9
Conway
13
Strelec
25
Mannion
36
Gough
15
Coady
3
Gillesph...
44
Clarke
6
Coventry
10
Docherty
19
Chambers
14
Carey
11
Leaburn
23
Kelman

Substitutes

17
Amarii Bell
5
Lloyd Jones
2
Kayne Ramsey
7
Tyreece Campbell
99
Lyndon Dykes
21
Tiernan Brooks
26
Joe Rankin-Costello
77
Jayden Fevrier
37
Ibrahim Fullah
Đội hình dự bị
Middlesbrough Middlesbrough
Jeremy Sarmiento 45
Sontje Hansen 27
Mamadou Kaly Sene 20
Leo Castledine 23
Alex Gilbert 14
Alan Browne 16
Finley Munroe 15
Joe Wildsmith 32
George Edmundson 25
Middlesbrough Charlton Athletic
17 Amarii Bell
5 Lloyd Jones
2 Kayne Ramsey
7 Tyreece Campbell
99 Lyndon Dykes
21 Tiernan Brooks
26 Joe Rankin-Costello
77 Jayden Fevrier
37 Ibrahim Fullah

Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Charlton Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.33
7 Sút trúng cầu môn 2.33
7 Phạm lỗi 11.67
9.33 Phạt góc 3.67
0.33 Thẻ vàng 2
72% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 0.7
6.1 Sút trúng cầu môn 3.1
10.1 Phạm lỗi 10.2
6.8 Phạt góc 3.4
1.5 Thẻ vàng 2.5
63.9% Kiểm soát bóng 42.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Middlesbrough (40trận)
Chủ Khách
Charlton Athletic (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
3
5
HT-H/FT-T
3
1
6
4
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
3
1
2
HT-H/FT-H
5
1
2
4
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
3
HT-B/FT-B
3
8
6
1

Middlesbrough Middlesbrough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Luke Ayling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 72 66 91.67% 2 2 81 6.36
3 Matt Targett Hậu vệ cánh trái 3 0 2 59 55 93.22% 2 1 71 6.12
2 Callum Brittain Hậu vệ cánh phải 2 1 2 72 66 91.67% 10 0 94 6.86
8 Riley Mcgree Tiền vệ trụ 1 0 4 33 29 87.88% 1 1 44 6.46
7 Hayden Hackney Tiền vệ phòng ngự 4 0 1 56 50 89.29% 2 0 72 6.38
13 David Strelec Tiền đạo cắm 2 0 1 13 9 69.23% 0 0 21 6.31
11 Morgan Whittaker Cánh phải 2 1 0 22 19 86.36% 0 0 34 6.62
31 Solomon Brynn Thủ môn 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.01
29 Adilson Malanda Trung vệ 0 0 1 72 66 91.67% 0 4 78 6.5
9 Tommy Conway Tiền đạo cắm 1 0 2 35 29 82.86% 1 0 47 5.98
18 Aidan Morris Tiền vệ trụ 2 1 0 101 97 96.04% 1 0 113 6.69
45 Jeremy Sarmiento Cánh trái 1 0 1 5 5 100% 2 0 10 6.3
23 Leo Castledine Tiền vệ công 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 5.92

Charlton Athletic Charlton Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Conor Coady Trung vệ 1 1 0 15 13 86.67% 0 1 21 7.58
17 Amarii Bell Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08
10 Greg Docherty Tiền vệ trụ 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 34 7.05
3 Macaulay Gillesphey Trung vệ 0 0 0 20 14 70% 0 1 32 6.74
99 Lyndon Dykes Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 1 2 6.2
25 Will Mannion Thủ môn 0 0 0 26 12 46.15% 0 0 33 7.13
6 Conor Coventry Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 20 86.96% 1 2 37 7.09
2 Kayne Ramsey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 1 4 6.44
23 Charlie Kelman Tiền đạo cắm 3 1 0 15 10 66.67% 0 1 24 6.32
44 Harry Clarke Hậu vệ cánh phải 0 0 3 19 14 73.68% 0 0 27 7.35
14 Sonny Carey Tiền vệ công 0 0 2 14 9 64.29% 2 0 28 7.17
19 Luke Chambers Trung vệ 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 28 6.67
7 Tyreece Campbell Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.15
11 Miles Leaburn Tiền đạo cắm 1 0 0 4 2 50% 0 4 17 6.64
36 Keenan Gough Midfielder 0 0 0 12 7 58.33% 0 1 20 6.64

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ