Middlesbrough
-1.75 0.98
+1.75 0.80
3 1.00
u 0.72
1.23
8.30
5.00
-0.75 0.98
+0.75 0.76
1.25 1.00
u 0.70
1.7
6.65
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Charlton Athletic hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Chambers
Macaulay Gillesphey
Kayne Ramsey
0 - 1 Conor Coady
Tyreece Campbell
Lyndon Dykes
Amarii Bell
Lloyd Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 2 | 2 | 81 | 6.36 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 1 | 71 | 6.12 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 72 | 66 | 91.67% | 10 | 0 | 94 | 6.86 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 0 | 72 | 6.38 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 4 | 78 | 6.5 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 47 | 5.98 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 101 | 97 | 96.04% | 1 | 0 | 113 | 6.69 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 23 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 7.58 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 33 | 7.13 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 37 | 7.09 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.44 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.35 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 7.17 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 17 | 6.64 | |
| 36 | Keenan Gough | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ