Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Coventry City hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ellis Simms
0 - 2 Liam Kitching
Ephron Mason-Clarke
Kaine Hayden
Jack Rudoni
Jamie Allen
2 - 3 Liam Kitching
2 - 4 Ellis Simms
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 57 | 6.14 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 5 | 65 | 6.46 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 3 | 58 | 6.57 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 2 | 1 | 64 | 6.72 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 8 | 0 | 95 | 6.65 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 49 | 5.99 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 38 | 7.39 | |
| 27 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 2 | 56 | 7.53 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 7.59 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 5.97 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.54 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 5 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 28 | 8.12 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 21 | 6.96 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 5.66 | |
| 20 | Kaine Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ