Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Coventry City hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Jack Rudoni
Brandon Thomas-Asante
0 - 1 Bobby Thomas
Bobby Thomas
Tatsuhiro Sakamoto
Ephron Mason-Clarke
0 - 2 Haji Wright
0 - 3 Josh Eccles
Jay Dasilva
Norman Bassette
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 6 | 0 | 79 | 5.8 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 6.31 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 2 | 71 | 6.02 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 1 | 53 | 5.89 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 5.56 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 66 | 6.12 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 4.69 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 0 | 82 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 63 | 7.11 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 8.68 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 77 | 6.94 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 14 | 7.15 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 1 | 55 | 7.17 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.92 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 7 | 2 | 44 | 6.82 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 1 | 44 | 8.13 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 2 | 77 | 7.17 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 2 | 82 | 7.78 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ