Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Derby County hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Barkhuizen
Liam Thompson
Kenzo Goudmijn
Lars-Jorgen Salvesen
Ben Osborne
Kemar Roofe
Craig Forsyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 5 | 106 | 8.04 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 1 | 96 | 6.62 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 1 | 56 | 7.96 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 83 | 7.14 | |
| 28 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 60 | 7.28 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 83 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 48 | 6.82 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 9 | Kemar Roofe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 8 | 5.9 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 33 | 6.26 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 61 | 7.08 | |
| 28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 38 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ