Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Hull City hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adama Traore
Ruben Vinagre
Ozan Tufan
Lewie Coyle
1 - 1 Liam Delap
Greg Docherty
Sean McLoughlin
1 - 2 Ozan Tufan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 7.54 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 54 | 6.83 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 33 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 53 | 6.67 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.02 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 74 | 6.21 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ