Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Hull City hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cathal McCarthy
0 - 1 Darko Gyabi
Cathal McCarthy
John Egan
Kyle Joseph
Amir Hadziahmetovic
Liam Millar
Oliver McBurnie
Kasey Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 67 | 6.48 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 11 | 3 | 77 | 6.76 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 7 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 27 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.67 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 22 | 7.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 31 | 6.97 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 33 | 7.25 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 26 | 7.52 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 31 | 7.32 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 28 | 7.83 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ