Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Ipswich Town hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Conor Chaplin
Omari Hutchinson
Luke Woolfenden
0 - 2 Omari Hutchinson
Kayden Jackson
Marcus Anthony Myers-Harness
Freddie Ladapo
Dominic Ball
Dominic Ball
Sam Morsy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.03 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 5.84 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 50 | 6.37 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 34 | 6.01 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.08 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 42 | 6.96 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 7.54 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 62 | 6.77 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ