Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Ipswich Town hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Hirst
Chuba Akpom
Ivan Azon Monzon
Marcelino Nunez
Jack Clarke
2 - 1 Dara O Shea
Azor Matusiwa
Jack Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 6 | 0 | 71 | 6.75 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 69 | 7.22 | |
| 6 | Dael Fry | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 63 | 7.92 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 56 | 6.14 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.45 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 78 | 7.19 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 22 | Samuel Silvera | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Forward | 4 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 35 | 7.61 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 46 | 6.57 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 7.17 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 5.63 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 2 | 73 | 5.67 | |
| 47 | Jack Clarke | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 3 | 2 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 79 | 7.37 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 4 | 73 | 7.19 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ