Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Leicester City hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannik Vestergaard
Harry Winks
Issahaku Fataw
Hamza Choudhury
Jamie Vardy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 7.03 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 7.38 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 56 | 6.91 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 7.76 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ