Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Leicester City hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Caleb Okoli
Divine Mukasa
Issahaku Fataw
Jordan Ayew
Joe Aribo
Louis Page
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 1 | 77 | 5.94 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 58 | 6.45 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 3 | 80 | 6.98 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 7.08 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 79 | 6.97 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 7.32 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 7.15 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 44 | 6.57 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 44 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ