Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Millwall hôm nay ngày 05/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Bryan
Kevin Nisbet
George Saville
Aidomo Emakhu
Romain Esse
0 - 1 Romain Esse
Jake Cooper
Tom Bradshaw
Ryan Leonard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 53 | 6.46 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 77 | 84.62% | 0 | 5 | 100 | 6.69 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 71 | 85.54% | 8 | 2 | 106 | 7.02 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 0 | 90 | 6.4 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 6 | 70 | 6.65 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 5 | 0 | 112 | 6.52 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 22 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 60 | 6.54 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 56 | 6.69 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 113 | 97 | 85.84% | 1 | 1 | 126 | 6.48 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 3 | 63 | 8.26 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 1 | 50 | 6.99 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 33 | 6.86 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 10 | 27.78% | 0 | 1 | 43 | 7.16 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 34 | 6.31 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 62 | 7.28 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.03 | |
| 25 | Romain Esse | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ