Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Norwich City hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Joshua Sargent
Dimitris Giannoulis
Sam Byram
Jonathan Rowe
Adam Idah
Jacob Lungi Sorensen
Marcelino Nunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 1 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 39 | 8.23 | |
| 14 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 71 | 6.97 | |
| 4 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 7.37 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 66 | 6.69 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 72 | 6.08 | |
| 7 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 29 | 7.72 | |
| 27 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 30 | Hayden Hackney | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 57 | 8.32 | |
| 3 | Ryan John Giles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 6 | 1 | 77 | 6.76 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 10 | |
| 2 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 11 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 3 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.22 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 5.24 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 73 | 82.95% | 3 | 1 | 102 | 5.83 | |
| 24 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 38 | 6.72 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 75 | 6.71 | |
| 2 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 57 | 6.49 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 50 | 5.4 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 4 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 84 | 5.28 | |
| 46 | Liam Gibbs | 1 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 0 | 72 | 5.45 | ||
| 13 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ