Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Norwich City hôm nay ngày 07/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ashley Barnes
Borja Sainz Eguskiza
Marcelino Nunez
Kenny Mclean
Jacob Lungi Sorensen
Liam Gibbs
Sydney van Hooijdonk
Finley Welch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 57 | 6.34 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 63 | 7.39 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 6 | 0 | 71 | 6.85 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 8 | Riley Mcgree | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 16 | 7.28 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7.34 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 5 | 0 | 72 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 65 | 6.45 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 54 | 6.15 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 5.24 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.58 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 5.37 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ