Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Norwich City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladan Kovacevic
Mathias Kvistgaarden
Oscar Schwartau
Anis Ben Slimane
Matej Jurasek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 7.46 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 61 | 6.57 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 11 | 6.33 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 0 | 74 | 6.91 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 7.47 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 69 | 54 | 78.26% | 2 | 0 | 89 | 8.4 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 7.27 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 2 | 64 | 7.25 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 77 | 6.98 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 6 | 1 | 67 | 6.83 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 57 | 6.11 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 57 | 6.46 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 43 | 69.35% | 0 | 2 | 78 | 7.17 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 31 | 6.54 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 46 | 6.27 | |
| 19 | Pape Diallo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 34 | 5.18 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ