Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Portsmouth hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Saydee
1 - 2 Christian Saydee
Ryley Towler
Christian Saydee
Harvey Blair
Harvey Blair
Will Norris
Kusini Yengi
Terry Devlin
Jordan Williams
Owen Moxon
Matt Ritchie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 83 | 7.4 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 90 | 77 | 85.56% | 1 | 7 | 103 | 7 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 34 | 7.7 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 2 | 88 | 7.5 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 8 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 49 | 37 | 75.51% | 9 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 6 | 41 | 33 | 80.49% | 10 | 0 | 68 | 8 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 96 | 80 | 83.33% | 1 | 1 | 114 | 7.7 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 3 | 63 | 8.2 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 3 | 45 | 7 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.2 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 18 | Elias Sorensen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 30 | 8.1 | |
| 4 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Harvey Blair | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ