Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Preston North End hôm nay ngày 29/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ched Evans
Calvin Ramsay
Brad Potts
Benjamin Woodburn
Andrew Hughes
Jack Whatmough
Layton Stewart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 32 | 7.88 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 37 | 7.65 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.99 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 31 | 7.94 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 8.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 17 | 5.79 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 34 | 5.65 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 24 | 5.65 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 17 | 5.87 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 33 | 5.95 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 5.59 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.68 | |
| 33 | Kian Best | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 39 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ