Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Preston North End hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Whiteman
Jordan Storey
Mads Frokjaer
Jordan Thompson
Thierry Small
Michael Smith
Andrija Vukcevic
Jordan Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 7.55 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 7.11 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.35 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 23 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 12 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 5.49 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 5.93 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ