Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andre Dozzell
Jake Clarke-Salter
Jack Colback
Ilias Chair
0 - 2 Jack Colback
Rayan Kolli
Chris Willock
Stephen Duke-McKenna
Ziyad Larkeche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 67 | 6.51 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 65 | 6.73 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 40 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 8.04 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 15 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.61 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ