Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Smyth
Karamoko Dembele
Morgan Fox
Lucas Qvistorff Andersen
Nicolas Madsen
2 - 1 Steve Cook
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 64 | 7.87 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 49 | 6.96 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 48 | 7.63 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 68 | 7.34 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 26 | 7.06 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 7.38 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 63 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 54 | 6.47 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 5.77 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 65 | 6.05 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 55 | 6.05 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 63 | 6.37 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ