Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Rotherham United hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Peter Kioso
Sean Morrison
0 - 1 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Viktor Johansson
Samuel Clucas
Tom Eaves
Oliver Rathbone
Sam Nombe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 9 | 89 | 7.12 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 2 | 2 | 101 | 6.45 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 90 | 79 | 87.78% | 11 | 1 | 102 | 6.5 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 81 | 6.39 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.23 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 3 | 1 | 93 | 6.36 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 5.69 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 105 | 92 | 87.62% | 2 | 0 | 115 | 6.26 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 1 | 0 | 68 | 6.83 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 48 | 6.82 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 9 | 45% | 4 | 1 | 44 | 7.23 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 7.09 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 4 | 25 | 7.33 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 53 | 7.06 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 20 | 44.44% | 0 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 2 | 53 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ