Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Sheffield United hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sydie Peck
Andrew Brooks
Ryan One
Gustavo Hamer
Thomas Cannon
Tahith Chong
Danny Ings
Sam McCallum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 82 | 7.3 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 6 | Dael Fry | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 46 | 7.03 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 57 | 7.28 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 53 | 7.15 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 72 | 6.52 | |
| 22 | Samuel Silvera | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 2 | 39 | 6.77 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Forward | 3 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 52 | 7.12 | |
| 27 | Sontje Hansen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 7.75 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 69 | 7.27 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 5 | Ben Godfrey | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 5 | 0 | 70 | 6.01 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 24 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 1 | 92 | 6.62 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 63 | 6.03 | |
| 27 | Louie Barry | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 26 | Ryan One | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 70 | 6.22 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 56 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ