Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Vaulks
James Beadle
Djeidi Gassama
Dominic Iorfa
Ian Carlo Poveda
Jeff Hendrick
Michael Smith
Akin Famewo
Dominic Iorfa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 76 | 6.98 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 5 | 79 | 7.61 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 3 | 1 | 84 | 7.18 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 87 | 78 | 89.66% | 1 | 1 | 106 | 7.89 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 99 | 7.75 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 56 | 6.74 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 1 | 56 | 7.47 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 3 | 1 | 87 | 6.92 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 15 | 0 | 83 | 7.52 | |
| 14 | Alex Gilbert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 66 | 6.16 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 22 | Jeff Hendrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 50 | 6.16 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 60 | 6.88 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 1 | 44 | 6.27 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 74 | 6.69 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 42 | Bailey Cadamarteri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 11 | 6.37 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 45 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ