Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Stoke City hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Rigo
Million Manhoef
Divin Mubama
Junior Tchamadeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 85 | 6.83 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 5 | 2 | 88 | 7.09 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 69 | 7.33 | |
| 6 | Dael Fry | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 25 | George Edmundson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 3 | 65 | 7.24 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 56 | 46 | 82.14% | 5 | 0 | 80 | 7.71 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.63 | |
| 22 | Samuel Silvera | Forward | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 1 | 71 | 6.29 | |
| 27 | Sontje Hansen | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.43 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 7.36 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 64 | 7.02 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 6.46 | |
| 42 | Abdoulaye Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 2 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 3 | 74 | 7.04 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.39 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 2 | 2 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 14 | 0 | 51 | 7.05 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 48 | 6.45 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 2 | 72 | 6.68 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.61 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 3 | 6 | 6.49 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 2 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 70 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ