Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trai Hume
Abdoullah Ba
Patrick Roberts
Nazariy Rusyn
1 - 1 Nazariy Rusyn
Jenson Seelt
Pierre Ekwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 1 | 66 | 7.51 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 7.38 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 7.02 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ