Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Swansea City hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Cabango
Goncalo Baptista Franco
Ronald Pereira Martins
Kyle Naughton
Zan Vipotnik
Josh Tymon
Oliver Cooper
Josh Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 5 | 59 | 7.4 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 7.8 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 4 | 55 | 7.4 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 2 | 43 | 6.8 | |||
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 5 | 0 | 97 | 7.3 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 3 | 85 | 7.5 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 92 | 6.5 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ