Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Watford hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moussa Sissoko
Thomas Ince
Rocco Vata
Giorgi Chakvetadze
Jeremy Ngakia
Egil Selvik
Matthew Pollock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 4 | 94 | 7.52 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 74 | 6.14 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 82 | 6.38 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 0 | 71 | 6.15 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7.29 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 6 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 80 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.19 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 7.76 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 52 | 7 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 1 | 91 | 7.81 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 57 | 7.31 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 82 | 7.67 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 53 | 7.25 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ