Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs West Brom hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Kipre
Tom Fellows
Darnell Furlong
John Swift
Semi Ajayi
Jayson Molumby
Gonzalo Avila Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.07 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 32 | 6.34 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 40 | 5.89 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 2 | 45 | 7.16 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 46 | 5.86 | |
| 17 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ