Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs West Brom hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Toby Collyer
Michael Johnston
Josh Maja
2 - 1 Aune Heggebo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 78 | 7.64 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 67 | 7.33 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 25 | George Edmundson | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 57 | 6.51 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 1 | 71 | 7.53 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7.07 | |
| 22 | Samuel Silvera | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.73 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.35 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 70 | 6.2 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 42 | Abdoulaye Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Forward | 2 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 6 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 62 | 6.15 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.33 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 1 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 2 | 106 | 7.2 | |
| 4 | Callum Styles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 8 | 2 | 76 | 6.56 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 11 | Michael Johnston | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 8 | 0 | 35 | 7.44 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 1 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 2 | 94 | 6.66 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 1 | 61 | 6.01 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 6 | 1 | 113 | 6.37 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.96 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 54 | 6.04 | |
| 13 | Toby Collyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ