Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs West Brom hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Swift
Jed Wallace
Devante Dewar Cole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 66 | 6.93 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 6.78 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 4 | 53 | 7.52 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 68 | 7.94 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 70 | 7.02 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 63 | 6.87 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 6 | 54 | 6.59 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ