Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Middlesbrough
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Wrexham hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josh Windass
Dan Scarr
Josh Windass
George Dobson
Nathan Broadhead
Lewis OBrien
Liberato Cacace
Lewis OBrien
Matthew James
Sam Smith
Dan Scarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 58 | 6.77 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 63 | 6.39 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 63 | 6.71 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 3 | 75 | 6.98 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 5 | 1 | 111 | 6.93 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 78 | 6.57 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 4 | 81 | 73 | 90.12% | 8 | 1 | 105 | 7.93 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 33 | 5.76 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 17 | 6.06 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 105 | 94 | 89.52% | 0 | 1 | 120 | 6.69 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 45 | 6.93 | |
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 4 | 42 | 6.52 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 7.04 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 47 | 6.88 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 43 | 7.54 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ