Midtjylland
90phút [1-2], 120phút [1-2]Pen [0-3]
+0.25 0.94
-0.25 0.87
2.75 1.01
u 0.81
3.13
2.10
3.40
-0 0.94
+0 0.85
1 0.95
u 0.85
3.4
3.2
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Midtjylland vs Nottingham Forest hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Midtjylland vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Midtjylland vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Dominguez
0 - 2 Ryan Yates
Neco Williams
Morgan Gibbs White
Murillo Santiago Costa dos Santos
Elliot Anderson
Ola Aina
Ibrahim Sangare
Murillo Santiago Costa dos Santos
Elliot Anderson
Ryan Yates Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 78 | 8.29 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 45 | 69.23% | 2 | 6 | 83 | 6.61 | |
| 14 | Edward Chilufya | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 27 | 6.27 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 10 | Cho Gue-sung | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 5.99 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 13 | Adam Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Han-beom Lee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 56 | 6.44 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 69 | 5.92 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 57 | 5.66 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 6 | 60 | 6.9 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 1 | 1 | 78 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 15 | 35.71% | 0 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 36 | 8.03 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 65 | 7.56 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 5 | 66 | 8.01 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 4 | 79 | 7.12 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 7.43 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 55 | 6.63 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 47 | 7.01 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 30 | 7.01 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 45 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ