Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Midtjylland 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Midtjylland vs Sporting CP hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Midtjylland vs Sporting CP tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Midtjylland vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Coates Nion
Ricardo Esgaio Souza

Hector Bellerin
0 - 2 Pedro Goncalves
Mateus Fernandes
Francisco Trincao
Nuno Santos
Manuel Ugarte
0 - 3 Pedro Goncalves
Mateo Tanlongo
0 - 4 Stefan Gartenmann(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonas Lossl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 32 | 5.47 | |
| 14 | Henrik Dalsgaard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 6 | 1 | 44 | 6.36 | |
| 8 | Kristoffer Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 5.82 | |
| 4 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 62 | 5.73 | |
| 25 | Astrit Seljmani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 3 | 16 | 6.41 | |
| 17 | Mads Thychosen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 18 | Edward Chilufya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 20 | 5.96 | |
| 29 | Paulo Victor da Silva,Paulinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 4.81 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 5.74 | |
| 11 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 24 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 10 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 27 | 5.88 | |
| 47 | Frederik Heiselberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.98 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 55 | Viktor Bak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 68 | 8.12 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 31 | 7.36 | |
| 19 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 1 | 78 | 6.94 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 33 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 53 | 6.97 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 62 | 7.23 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 5 | 3 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 49 | 9.69 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 90 | 7.99 | |
| 32 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ