Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Miedz Legnica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miedz Legnica vs GKS Tychy hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miedz Legnica vs GKS Tychy tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miedz Legnica vs GKS Tychy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Rumin
Maksymilian Stangret
Krzysztof Machowski
Oliver Stefansson
Yannick Woudstra
Bartosz Pioterczak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Benedikt Mioc | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 44 | Jakub Wrabel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 59 | Patryk Stepinski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 8 | Jakob Serafin | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 1 | 88 | 9 | |
| 7 | Mateusz Bochnak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 25 | Lennart Czyborra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Milos Jovicic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 27 | Juliusz Letniowski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 98 | Kamil Antonik | Forward | 6 | 0 | 4 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 75 | 9.3 | |
| 18 | Asier Cordoba Querejeta | Forward | 3 | 3 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 61 | 7.5 | |
| 3 | Mateusz Grudzinski | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 4 | 3 | 81 | 7.3 | |
| 80 | Zvonimir Petrovic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 95 | Marcel Mansfeld | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 7 | |
| 21 | Daniel Stanclik | Forward | 8 | 5 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 28 | 9.5 | |
| 11 | Gleb Kuchko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 49 | Oliwier Szymoniak | Defender | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 44 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Damian Kadzior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Rafal Makowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 60 | 6 | |
| 9 | Daniel Rumin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 18 | Oliver Stefansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 31 | Kacper Kolotylo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 37 | Julian Keiblinger | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 5 | Kamil Glogowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 43 | 5.2 | |
| 7 | Mamin Sanyang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 99 | Yannick Woudstra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Kasjan Lipkowski | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 2 | 87 | 6.3 | |
| 20 | Bartosz Pioterczak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 23 | Nico Adamczyk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 63 | 6 | |
| 21 | Krzysztof Machowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 19 | Maksymilian Stangret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 5.8 | |
| 28 | Marcel Lukasz Kalemba | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 62 | 6.6 | ||
| 47 | Bartosz Jankowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 40 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ