Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 01h30 ngày 08/02

Vòng 20
01:30 ngày 08/02/2026
Miedz Legnica
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.00
+0.75
0.80
O 2.5
0.53
U 2.5
1.37
1
1.75
X
3.60
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
0.95
+0.25
0.89
O 1.25
0.94
U 1.25
0.88

Hạng nhất Ba Lan » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Miedz Legnica Miedz Legnica
Phút
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Patryk Stepinski 1 - 0 match goal
24'
36'
match goal 1 - 1 Mateusz Szczepaniak
Cezary Polak match yellow.png
64'
67'
match yellow.png Jakub Niewiadomski
75'
match change Igor Korczakowski
Ra sân: Jakub Konstantyn
75'
match change Jakub Staniszewski
Ra sân: Jakub Adkonis
Benedikt Mioc
Ra sân: Zvonimir Petrovic
match change
78'
Erdal Rakip
Ra sân: Kamil Antonik
match change
79'
Marcel Mansfeld
Ra sân: Jacek Podgorski
match change
83'
Bartosz Kwiecien
Ra sân: Patryk Stepinski
match change
85'
85'
match change Stanislaw Gieroba
Ra sân: Mateusz Szczepaniak
85'
match change Dawid Barnowski
Ra sân: Jakub Jedrasik
Erdal Rakip match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miedz Legnica VS Pogon Grodzisk Mazowiecki

Miedz Legnica Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
13
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
11
14
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
11
 
Sút ra ngoài
 
10
20
 
Ném biên
 
19
120
 
Pha tấn công
 
107
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Benedikt Mioc
23
Erdal Rakip
95
Marcel Mansfeld
99
Bartosz Kwiecien
1
Dmytro Sydorenko
44
Jakub Wrabel
17
Igor Maliszewski
Miedz Legnica Miedz Legnica 4-2-3-1
3-4-2-1 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
13
Lucic
5
Polak
8
Serafin
59
Stepinsk...
49
Szymonia...
80
Petrovic
6
Podgorsk...
98
Antonik
14
Drygas
73
Bochnak
21
Stanclik
1
Kieszek
21
Los
99
Noiszews...
36
Gajgier
52
Olewinsk...
71
Szczepan...
77
Adkonis
17
Niewiado...
7
Jedrasik
27
Konstant...
19
Adamski

Substitutes

4
Igor Korczakowski
31
Jakub Staniszewski
30
Dawid Barnowski
9
Stanislaw Gieroba
25
Mikolaj Glacel
8
Grzegorz Gulczynski
10
Damian Jaron
11
Kamil Kargulewicz
20
Olivier Wypart
Đội hình dự bị
Miedz Legnica Miedz Legnica
Benedikt Mioc 10
Erdal Rakip 23
Marcel Mansfeld 95
Bartosz Kwiecien 99
Dmytro Sydorenko 1
Jakub Wrabel 44
Igor Maliszewski 17
Miedz Legnica Pogon Grodzisk Mazowiecki
4 Igor Korczakowski
31 Jakub Staniszewski
30 Dawid Barnowski
9 Stanislaw Gieroba
25 Mikolaj Glacel
8 Grzegorz Gulczynski
10 Damian Jaron
11 Kamil Kargulewicz
20 Olivier Wypart

Dữ liệu đội bóng:Miedz Legnica vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
1.33 Sút trúng cầu môn 5.67
4.33 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
31% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 2.2
3.8 Sút trúng cầu môn 6.2
11 Phạm lỗi 8.4
5.7 Phạt góc 5.4
2.7 Thẻ vàng 1.2
43.1% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miedz Legnica (22trận)
Chủ Khách
Pogon Grodzisk Mazowiecki (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
4
4
HT-H/FT-T
1
3
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
2
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
0
1
0
2