Millonarios
-0.75 0.80
+0.75 0.90
1.5 1.40
u 0.20
1.60
3.80
3.43
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 1.05
u 0.75
2.15
4.54
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Aguilas Doradas hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Aguilas Doradas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Aguilas Doradas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 43 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 18 | Andres Felipe Alvarez Molina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 11 | Cristian Canozales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 39 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ