Kết quả trận Millonarios vs Aguilas Doradas, 06h30 ngày 12/02

Vòng 6
06:30 ngày 12/02/2026
Millonarios
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Aguilas Doradas
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.806
+2
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 9.8
2-0
7.5 23
2-1
7.8 15.5
3-1
16 42
3-2
34 44
4-2
90 200
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
6.1
2-2
18
3-3
120
4-4
200
AOS
38

VĐQG Colombia » 13

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Aguilas Doradas hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Aguilas Doradas tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Aguilas Doradas hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Millonarios vs Aguilas Doradas

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Millonarios VS Aguilas Doradas

Millonarios Millonarios
Aguilas Doradas Aguilas Doradas
5
 
Tổng cú sút
 
1
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Phạm lỗi
 
1
5
 
Phạt góc
 
0
1
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Việt vị
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Cứu thua
 
2
2
 
Cản phá thành công
 
2
3
 
Thử thách
 
4
8
 
Long pass
 
5
2
 
Successful center
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
0
1
 
Rê bóng thành công
 
2
1
 
Đánh chặn
 
2
8
 
Ném biên
 
6
140
 
Số đường chuyền
 
93
81%
 
Chuyền chính xác
 
73%
48
 
Pha tấn công
 
20
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
7
 
Số pha tranh chấp thành công
 
9
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
0
13
 
Số quả tạt chính xác
 
4
3
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
7
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
6
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Radamel Falcao
28
Stiven Vega Londono
20
Danovis Banguero
24
Julian Angulo
3
Martin Diaz Samuel
1
Guillermo Rafael De Amores Ravelo
33
Alex Stik Castro Giraldo
30
Sebastian del Castillo
35
Sebastian Mosquera
99
Jorge Cabezas
Millonarios Millonarios 5-3-2
4-4-2 Aguilas Doradas Aguilas Doradas
12
Urrego
22
Valencia
17
Hoz
6
Mosquera
26
Llinas
2
Sarabia
7
Villalba
18
Reyes
19
Rojas
27
Contrera...
23
Castro
1
Arboleda
26
Lozano
29
Lopes
5
Hernande...
32
Mena
10
Uruena
16
Pineda
19
Lozano
18
Molina
99
Rojas
9
Rivaldo

Substitutes

15
Fabian Suarez
11
Cristian Canozales
25
Juan Roa
27
Carlos Londoño
12
Andres Salazar
20
Alberto Higgins
30
Nicolas Lara Vasquez
Đội hình dự bị
Millonarios Millonarios
Radamel Falcao 9
Stiven Vega Londono 28
Danovis Banguero 20
Julian Angulo 24
Martin Diaz Samuel 3
Guillermo Rafael De Amores Ravelo 1
Alex Stik Castro Giraldo 33
Sebastian del Castillo 30
Sebastian Mosquera 35
Jorge Cabezas 99
Millonarios Aguilas Doradas
15 Fabian Suarez
11 Cristian Canozales
25 Juan Roa
27 Carlos Londoño
12 Andres Salazar
20 Alberto Higgins
30 Nicolas Lara Vasquez

Dữ liệu đội bóng:Millonarios vs Aguilas Doradas

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 2
9.33 Phạm lỗi 12.33
2.67 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2.33
47% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2.8
9.3 Phạm lỗi 10.1
3.5 Phạt góc 4.4
2.1 Thẻ vàng 2.2
45.7% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Millonarios (15trận)
Chủ Khách
Aguilas Doradas (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
0
0
HT-H/FT-T
2
3
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
1
1
1
0

Millonarios Millonarios
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Radamel Falcao Tiền đạo thứ 2 1 1 0 5 4 80% 0 0 10 7.1
20 Danovis Banguero Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4
12 Diego Alejandro Novoa Urrego Thủ môn 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 13 6.7
7 Carlos Darwin Quintero Villalba Tiền vệ công 1 0 1 23 14 60.87% 3 0 33 6.4
17 Jorge Enrique Arias de la Hoz Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 2 39 7
18 Rodrigo Andres Urena Reyes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 50 40 80% 1 1 58 7.3
27 Rodrigo Contreras Tiền đạo cắm 2 1 0 18 14 77.78% 0 0 29 6.7
6 Sergio Mosquera Trung vệ 0 0 0 23 19 82.61% 0 3 29 6.8
28 Stiven Vega Londono Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
23 Leonardo Castro Tiền đạo cắm 1 0 3 9 8 88.89% 1 0 19 6.4
26 Andres Llinas Trung vệ 1 1 0 31 27 87.1% 0 0 40 7.2
19 Mateo Garcia Rojas Tiền vệ trụ 2 0 1 30 24 80% 1 0 41 6.8
24 Julian Angulo Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
22 Sebastian Valencia Midfielder 1 1 2 21 18 85.71% 7 0 44 6.4
2 Carlos Sarabia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 14 63.64% 5 0 43 6.1

Aguilas Doradas Aguilas Doradas
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Ivan Arboleda Thủ môn 0 0 0 20 13 65% 0 0 27 6.5
29 Hernan Ezequiel Lopes Defender 0 0 0 20 14 70% 1 0 26 6.5
10 Bryan Eduardo Uruena Cánh trái 0 0 0 23 23 100% 3 0 32 6.9
99 Jorge Leonardo Obregon Rojas Tiền đạo cắm 1 0 0 17 14 82.35% 0 0 30 6.6
18 Andres Felipe Alvarez Molina Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 18 78.26% 2 0 40 6.3
19 Frank Lozano Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 19 82.61% 1 0 34 6.3
16 Jaen Pineda Tiền vệ trụ 1 1 0 14 8 57.14% 0 1 19 6.3
5 Diego Hernandez Trung vệ 0 0 0 20 14 70% 0 1 28 6.4
11 Cristian Canozales Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.5
26 Dylan Lozano Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 35 6.4
15 Fabian Suarez Midfielder 0 0 1 3 1 33.33% 3 0 12 6.8
9 Jorge Rivaldo Tiền đạo cắm 2 1 0 13 10 76.92% 1 1 23 6.6
32 Javier Mena Hậu vệ cánh trái 0 0 1 22 16 72.73% 1 0 39 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ