Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millonarios
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teofilo Antonio Gutierrez
0 - 1 Teofilo Antonio Gutierrez
Guillermo Leon Celis Montiel
1 - 2 Jermein Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 8.1 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 3 | 59 | 7 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 29 | Alex Fernando Moreno Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 99 | Jorge Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 68 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 8.2 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 80 | Fabian Angel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 30 | 7.7 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Daniel Rivera | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ