Millonarios
-0.25 1.10
+0.25 0.60
2.5 1.15
u 0.57
2.40
2.50
2.80
-0 1.10
+0 0.95
1 1.10
u 0.70
3.4
3.4
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Atletico Nacional Medellin hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Atletico Nacional Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Atletico Nacional Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Jose Tesillo Gutierrez
Andres Felipe Roman Mosquera
Andres Mateus Uribe Villa Penalty (VAR xác nhận)
Alfredo Jose Morelos Avilez

William Jose Tesillo Gutierrez
Simon Garcia
Juan Rengifo
Milton Casco
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Jorman David Campuzano Puentes
Juan Bauza
Elkin Rivero
Cesar Haydar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 11 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 16 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 16 | William Jose Tesillo Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 30 | Juan Bauza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 5.6 | |
| 21 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 4 | Cesar Haydar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 15 | Harlen Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 37 | 4.7 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Elkin Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ