Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millonarios 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yony Alexander Gonzalez Copete
Leider Ivan Berrio Pena
John Montano
Francisco Chaverra
Enzo Miguel Larrosa Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 39 | 7.5 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 33 | Alex Stik Castro Giraldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 8 | Dewar Steven Victoria Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 3 | Martin Diaz Samuel | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 7 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ