Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Millwall
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Birmingham City hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhon Elmer Solis Romero
Demarai Gray

Jhon Elmer Solis Romero
Thomas Glyn Doyle
Ethan Laird
Patrick Roberts
Marvin Ducksch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 33 | 7.12 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 46 | 8.38 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 9 | 1 | 30 | 7.94 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 27 | 7.34 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 5 | 45 | 9.11 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 40 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 39 | 5.54 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 3 | 51 | 6.28 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 5.67 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 54 | 5.99 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.71 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.66 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 27 | 5.43 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 3.88 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 34 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ